giả đồng hình

giả đồng hình

Các nhà địa chất học phát hiện một khối giả đồng hình thạch anh thay thế fluorit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học, Địa học):
    • Hiện tượng một khoáng vật hình dạng bên ngoài giống với một khoáng vật khác, nhưng thành phần hóa học cấu trúc bên trong lại hoàn toàn khác: "giả đồng hình" chỉ sự thay thế hình dạng bên ngoài của một tinh thể khoáng vật bằng một chất khác, trong khi vẫn giữ nguyên hình thái ban đầu.
    • Sản phẩm của quá trình biến đổi khoáng vật: "giả đồng hình" kết quả của sự thay thế hóa học hoặc vật , khi một khoáng chất bị thay thế bởi một khoáng chất khác nhưng vẫn bảo toàn hình dạng tinh thể .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong địa chất, giả đồng hình thường xuất hiện khi thạch anh thay thế canxit. (Trong địa chất, hiện tượng một tinh thể giữ nguyên hình dạng của canxit nhưng thành phần thạch anh thường xảy ra.)
    • Việc nghiên cứu giả đồng hình giúp các nhà địa chất hiểu hơn về lịch sử biến đổi của các mỏ khoáng sản. (Nghiên cứu hiện tượng thay thế hình dạng khoáng vật giúp các nhà địa chất hiểu quá trình biến đổi của các mỏ khoáng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giả đồng hình khoáng vật": cụm từ chuyên ngành chỉ hiện tượng giả đồng hình trong lĩnh vực khoáng vật học.

    • Giả đồng hình khoáng vật một hiện tượng phổ biến trong các đá trầm tích bị biến chất. (Hiện tượng thay thế hình dạng khoáng vật phổ biến trong các đá trầm tích bị biến chất.)
  • "tinh thể giả đồng hình": tinh thể hình dạng bên ngoài không tương ứng với cấu trúc bên trong của .

    • Tinh thể giả đồng hình của pyrit thường bị nhầm lẫn với vàng thật. (Tinh thể hình dạng bên ngoài giống vàng nhưng thành phần pyrit thường gây nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hình (danh từ): hiện tượng hai hay nhiều chất cùng cấu trúc tinh thể nhưng thành phần hóa học khác nhaukhác với "giả đồng hình" đồng hình cấu trúc bên trong tương tự.

    • Khoáng vật đồng hình thường tính chất vật gần giống nhau. (Các khoáng vật cùng cấu trúc tinh thể thường tính chất vật tương tự.)
  • Giả hình (danh từ): hiện tượng hình dạng bên ngoài không phản ánh đúng bản chất bên trongkhái niệm rộng hơn, bao gồm cả "giả đồng hình".

    • Giả hình trong khoáng vật học một hiện tượng thú vị. (Hiện tượng hình dạng bên ngoài không đúng với bản chất bên trong trong khoáng vật học rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudomorphose (từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong chuyên ngành): hiện tượng giả đồng hình.
    • Thuật ngữ "pseudomorphose" được dùng phổ biến trong địa chất học để chỉ giả đồng hình. (Thuật ngữ "pseudomorphose" được dùng phổ biến trong địa chất học để chỉ hiện tượng giả đồng hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Giả đồng hình toàn phần: hiện tượng thay thế hoàn toàn thành phần khoáng vật nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng bên ngoài.

    • Giả đồng hình toàn phần xảy ra khi toàn bộ tinh thể gốc bị thay thế bởi một chất khác. (Hiện tượng thay thế hoàn toàn xảy ra khi toàn bộ tinh thể gốc bị thay thế bởi một chất khác.)
  • Giả đồng hình bán phần: hiện tượng chỉ một phần của tinh thể bị thay thế.

    • Giả đồng hình bán phần thường để lại dấu vết của khoáng vật gốc. (Hiện tượng thay thế một phần thường để lại dấu vết của khoáng vật gốc.)